Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xóa sổ" (1)
xóa sổ
Tiếng Anh
Động từwipe out, eradicate
Họ cam kết xóa sổ nghèo đói.
They promised to eradicate poverty.
Từ liên quan "xóa sổ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xóa sổ" (1)
Họ cam kết xóa sổ nghèo đói.
They promised to eradicate poverty.
